濒近[bīn jìn] [濒 近]Lưu từKhácbên bờ vựcChữ trong từ濒bīntiếp cận近jìngầnTừ cùng chữ:最近zuì jìnHSK 2gần đây将近jiāng jìnHSK 3gần như接近jiē jìnHSK 3tiếp cận附近fù jìnHSK 4gần đó靠近kào jìnHSK 5ở gần濒临bīn línHSK 6bên bờ của逼近bī jìnHSK 7áp sát tiến tới临近lín jìnHSK 8gần đến亲近qīn jìnHSK 8thân thiếtXem thêm (3)