火山口[huǒ shān kǒu] [火 山 口]Lưu từKhácmiệng núi lửaChữ trong từ火huǒlửa山shānnúi口kǒumiệngTừ ghép:低平火山口dī píng huǒ shān kǒumiệng núi lửa phẳngTừ cùng chữ:火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu火柴huǒ cháiHSK 5que diêm (để đánh lửa)Xem thêm (3)