低平火山口[dī píng huǒ shān kǒu] [低 平 火 山 口]Lưu từKhácmiệng núi lửa phẳngChữ trong từ低dīthấp平píngphẳng火huǒlửa山shānnúi口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu低于dī yúHSK 5thấp hơn so với伤口shāng kǒuHSK 6vết thương低头dī tóuHSK 6cúi đầuXem thêm (3)