火星快车[huǒ xīng kuài chē] [火 星 快 车]Lưu từKhácMars Express, tàu vũ trụ của Cơ quan Vũ trụ Châu Âu phóng năm 2003Chữ trong từ火huǒlửa星xīngngôi sao快kuàinhanh车chēxeTừ cùng chữ:上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)开车kāi chēHSK 1lái xe打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)汽车qì chēHSK 1xe hơi火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)骑车qí chēHSK 2lái xe đạp hoặc xe máyXem thêm (3)