XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

火车头

[huǒ chē tóu] [火 车 头]

đầu máy xe lửa; đầu tàu

火车头拉动着沉重的货厢缓缓驶出车站。

huǒ chē tóu lā dòng zhe chén zhòng de huò xiāng huǎn huǎn shǐ chū chē zhàn.

Đầu tàu kéo các toa chở hàng nặng nề từ từ rời ga.