火轮船[huǒ lún chuán] [火 轮 船]Lưu từKháctàu hơi nướcChữ trong từ火huǒlửa轮lúnbánh xe船chuánthuyềnTừ cùng chữ:火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga划船huá chuánHSK 3chèo thuyền轮船lún chuánHSK 4tàu thủy火柴huǒ cháiHSK 5que diêm (để đánh lửa)火灾huǒ zāiHSK 5đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)火腿huǒ tuǐHSK 5giăm bông火箭huǒ jiànHSK 6tên lửa飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụXem thêm (3)Từ cận nghĩa:火轮huǒ lúntàu hơi nước (cũ)