灭种[miè zhǒng] [灭 种]Lưu từKhácphạm tội diệt chủng; bị tuyệt chủng; sự tuyệt chủng của một chủng tộcChữ trong từ灭mièdập tắt hoặc làm tắt种zhǒnghạtTừ ghép:灭种罪miè zhǒng zuìtội diệt chủng亡国灭种wáng guó miè zhǒngnước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ)Từ cùng chữ:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại品种pǐn zhǒngHSK 5giống播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại灭亡miè wángHSK 8bị hủy diệt灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủngTừ cận nghĩa:灭绝种族miè jué zhǒng zúphạm tội diệt chủng