灭绝种族[miè jué zhǒng zú] [灭 绝 种 族]Lưu từKhácphạm tội diệt chủngChữ trong từ灭mièdập tắt hoặc làm tắt绝juétuyệt đối种zhǒnghạt族zúdân tộcTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc家族jiā zúHSK 8gia đình灭亡miè wángHSK 8bị hủy diệt灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủng种族zhǒng zúHSK 9chủng tộcTừ cận nghĩa:灭种miè zhǒngphạm tội diệt chủng