灯心草[dēng xīn cǎo] [灯 心 草]Lưu từKháccây cói (thực vật); JuncaceaeChữ trong từ灯dēngđèn心xīntim草cǎocỏTừ cùng chữ:灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn灯笼dēng lóngHSK 7đèn lồng稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả起草qǐ cǎoHSK 8soạn thảo奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quý