灵猫[líng māo] [灵 猫]Lưu từKháccầy hương (mèo trên cây); cầy (nhóm động vật có vú bao gồm cầy mangut và cầy hương)Chữ trong từ灵língnhạy猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))Từ ghép:灵猫类líng māo lèicầy hương (mèo trên cây)Từ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc大熊猫dà xióng māoHSK 5gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)灵活líng huóHSK 6linh hoạt灵巧líng qiǎoHSK 8khéo léo灵感líng gǎnHSK 8cảm hứng灵敏líng mǐnHSK 8nhạy灵通líng tōngHSK 8nhanh và nhiều (tin tức)灵魂líng húnHSK 8linh hồn灵机一动líng jī yī dòngHSK 8đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ)Từ cận nghĩa:灵猫类líng māo lèicầy hương (mèo trên cây)