炒股票[chǎo gǔ piào] [炒 股 票]Lưu từKhácđầu cơ cổ phiếuChữ trong từ炒chǎoxào股gǔđùi票piàovéTừ cùng chữ:机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)邮票yóu piàoHSK 3tem (bưu chính)发票fā piàoHSK 4hóa đơn彩票cǎi piàoHSK 5vé số投票tóu piàoHSK 6bỏ phiếu炒作chǎo zuòHSK 6quảng cáo rầm rộ炒股chǎo gǔHSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếuXem thêm (3)