点卯[diǎn mǎo] [点 卯]Lưu từKhácđiểm danh buổi sángChữ trong từ点diǎnđiểm卯mǎolỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng)Từ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu点名diǎn míngHSK 4điểm danh点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa点子diǎn ziHSK 7đốm点心diǎn xinHSK 7món ăn nhẹ点火diǎn huǒHSK 7châm lửa点缀diǎn zhuìHSK 7trang trí点评diǎn píngHSK 7bình luận点击率diǎn jī lǜHSK 7tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)