点睛之笔[diǎn jīng zhī bǐ] [点 睛 之 笔]Lưu từKhácnét bút chấm vào mắt (thành ngữ); nghĩa bóng: thêm chi tiết quan trọng cuối cùng; điểm mấu chốt làm cho sinh động; vài lời để nhấn mạnh ý chínhChữ trong từ点diǎnđiểm睛jīngmắt之zhīanh笔bǐkhoảnTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu点名diǎn míngHSK 4điểm danh毛笔máo bǐHSK 5bút lông点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa钢笔gāng bǐHSK 5bút máy铅笔qiān bǐHSK 6bút chì圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi大笔dàbǐHSK 7bút tích点子diǎn ziHSK 7đốmXem thêm (3)