烟头[yān tóu] [烟 头]Lưu từKhácmẩu thuốc lá; tàn thuốc; lượng từ: 根 (gēn)Chữ trong từ烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào头tóuđầuTừ ghép:烟头儿yān tóu rbiến thể er hoá của 烟头 (yān tóu)Từ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:烟蒂yān dìmẩu thuốc lá