烟熏眼[yān xūn yǎn] [烟 熏 眼]Lưu từKháckiểu mắt khói (trang điểm)Chữ trong từ烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào熏xūnướp hương眼yǎnmắtTừ cùng chữ:亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt烟花yān huāHSK 6pháo hoa红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy烟囱yān cōngHSK 9ống khóiXem thêm (3)