烟花市[yān huā shì] [烟 花 市]Lưu từKhác(cũ) khu đèn đỏ; nhà thổChữ trong từ烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào花huāhoa市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)烟花yān huāHSK 6pháo hoa都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán夜市yè shìHSK 9chợ đêm烟囱yān cōngHSK 9ống khói烟火yān huǒHSK 9khói lửa