热狗
[rè gǒu] [热 狗]
hot dog (từ mượn)
早上我吃了一根热狗肠。
zǎo shàng wǒ chī le yì gēn rè gǒu cháng.Buổi sáng tôi đã ăn một cây xúc xích.
[rè gǒu] [热 狗]
hot dog (từ mượn)
早上我吃了一根热狗肠。
zǎo shàng wǒ chī le yì gēn rè gǒu cháng.Buổi sáng tôi đã ăn một cây xúc xích.