热裤[rè kù] [热 裤]Lưu từKhácquần short ngắnChữ trong từ热rèhâm nóng裤kùquầnTừ cùng chữ:热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt热烈rè lièHSK 3nhiệt tình热爱rè àiHSK 3yêu tha thiết短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn热心rè xīnHSK 4nhiệt tình热闹rè naoHSK 4náo nhiệt và sôi động热量rè liàngHSK 5nhiệt lượng热门rè ménHSK 5phổ biến牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jeanXem thêm (3)