烽烟四起,战火纷飞
[fēng yān sì qǐ , zhàn huǒ fēn fēi] [烽 烟 四 起 战 火 纷 飞]
nghĩa đen: lửa hiệu khắp bốn phương (thành ngữ); cảnh hỗn loạn của chiến tranh
[fēng yān sì qǐ , zhàn huǒ fēn fēi] [烽 烟 四 起 战 火 纷 飞]
nghĩa đen: lửa hiệu khắp bốn phương (thành ngữ); cảnh hỗn loạn của chiến tranh