焦虑症[jiāo lǜ zhèng] [焦 虑 症]Lưu từKhácchứng lo âu; rối loạn lo âuChữ trong từ焦jiāocháy虑lǜsuy nghĩ cân nhắc症zhēngkhối u ở bụngTừ ghép:广泛性焦虑症guǎng fàn xìng jiāo lǜ zhèngrối loạn lo âu lan tỏa (GAD)Từ cùng chữ:焦点jiāo diǎnHSK 6điểm tiêu病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng焦急jiāo jíHSK 8lo lắng焦虑jiāo lǜHSK 8lo âu焦距jiāo jùHSK 8tiêu cự焦躁jiāo zàoHSK 8bồn chồn炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễmXem thêm (1)