煎熬
[jiān áo] [煎 熬]
chịu đựng; tra tấn; dày vò
动力?您是说这种煎熬的感觉还能助力我成长吗?
dòng lì? nín shì shuō zhè zhǒng jiān áo de gǎn jué hái néng zhù lì wǒ chéng zhǎng ma?Động lực ạ? Thầy nói cảm giác dày vò này còn giúp em trưởng thành sao?
Trong bài: Áp lực vừa phải cũng chưa hẳn là điều xấu · 未尝不