容受[róng shòu] [容 受]Lưu từKhácchịu đựng; chấp nhận (chỉ trích, từ chức,...); giống như 容纳接受 (róng nà jiē shòu)Chữ trong từ容róngchứa受shòunhậnTừ cùng chữ:接受jiē shòuHSK 2chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.)难受nán shòuHSK 2cảm thấy không khỏe容易róng yìHSK 3dễ dàng感受gǎn shòuHSK 3cảm nhận承受chéng shòuHSK 4chịu đựng享受xiǎng shòuHSK 5tận hưởng忍受rěn shòuHSK 5chịu đựng容器róng qìHSK 6đồ chứa容貌róng màoHSK 6diện mạoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:挺tǐngHSK 2thẳng承受chéng shòuHSK 4chịu đựng忍rěnHSK 5chịu đựng忍受rěn shòuHSK 5chịu đựng受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng容忍róng rěnHSK 8chịu đựng忍耐rěn nàiHSK 8chịu đựng强忍qiǎng rěnchịu đựng (một cách khó khăn)惨遭cǎn zāochịu đựng (thất bại, tử vong v.v.)Xem thêm (3)