照进度[zhào jìn dù] [照 进 度]Lưu từKhácđúng tiến độChữ trong từ照zhàotheo进jìntiến lên度dùvượt quaTừ cùng chữ:态度tài duHSK 2cách thức温度wēn dùHSK 2nhiệt độ照片zhào piànHSK 2bức ảnh照相zhào xiàngHSK 2chụp ảnh照顾zhào guHSK 2chăm sóc角度jiǎo dùHSK 2góc制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)程度chéng dùHSK 3mức độ速度sù dùHSK 3tốc độXem thêm (3)