燕赵都市报[yān zhào dū shì bào] [燕 赵 都 市 报]Lưu từKhácNhật báo Đô thị Yến TriệuChữ trong từ燕yānYên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu Ninh赵zhàomột trong bảy nước thời Chiến Quốc (476-220 TCN)都dōutất cả市shìchợ报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phích通报tōng bàoHSK 6thông báo电报diàn bàoHSK 7bức điện上报shàng bàoHSK 8báo cáo lên cấp trênXem thêm (3)