爬山涉水[pá shān shè shuǐ] [爬 山 涉 THỦY]Lưu từKhácleo núi lội sông (thành ngữ); (ví von) việc trải qua một hành trình dài và khó khănChữ trong từ爬pábò山shānnúi涉shè(văn học) lội qua một vùng nước水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núi药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoáng纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiếtXem thêm (3)