爬行类[pá xíng lèi] [爬 行 类]Lưu từKhácbò sát; cũng viết 爬行动物Chữ trong từ爬pábò行xíngđi类lèiloạiTừ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núi人类rén lèiHSK 3nhân loại种类zhǒng lèiHSK 4loại分类fēn lèiHSK 5phân loại之类zhī lèiHSK 6vân vân同类tóng lèiHSK 9tương tự诸如此类zhū rú cǐ lèiHSK 9những thứ tương tựTừ cận nghĩa:爬虫pá chóngbò sát爬虫类pá chóng lèibò sát爬虫动物pá chóng dòng wùbò sát爬行动物pá xíng dòng wùbò sát