爬行动物[pá xíng dòng wù] [爬 行 动 物]Lưu từKhácbò sátChữ trong từ爬pábò行xíngđi动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật爬山pá shānHSK 2leo núi礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5ngườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:爬虫pá chóngbò sát爬虫类pá chóng lèibò sát爬行类pá xíng lèibò sát爬虫动物pá chóng dòng wùbò sát