爱乐乐团[ài yuè yuè tuán] [ÁI 乐 乐 团]Lưu từKhácdàn nhạc giao hưởngChữ trong từ爱àiÁIyêu乐lèvui乐lèvui团tuántrònTừ cùng chữ:爱好ài hàoHSK 1thích爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩn代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu爱国ài guóHSK 4yêu nước爱护ài hùHSK 4yêu quý集团jí tuánHSK 5nhóm爱戴ài dàiHSK 6yêu thương và tôn trọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交响乐团jiāo xiǎng yuè tuándàn nhạc giao hưởng交响乐队jiāo xiǎng yuè duìdàn nhạc giao hưởng