交响乐队[jiāo xiǎng yuè duì] [交 响 乐 队]Lưu từKhácdàn nhạc giao hưởngChữ trong từ交jiāogiao nộp响xiǎngtiếng乐lèvui队duìphi độiTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn乐队yuè duìHSK 3ban nhạc交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交响乐团jiāo xiǎng yuè tuándàn nhạc giao hưởng爱乐乐团ài yuè yuè tuándàn nhạc giao hưởng