父亲节[fù qīn jié] [父 亲 节]Lưu từKhácNgày của ChaChữ trong từ父fùcha亲qīncha mẹ节jiékhớpTừ cùng chữ:春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết父亲fù qīnHSK 3cha父母fù mǔHSK 3cha và mẹ季节jì jiéHSK 4thời gian细节xì jiéHSK 4chi tiết情节qíng jiéHSK 5tình tiết环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnhXem thêm (3)