父母亲[fù mǔ qīn] [父 母 亲]Lưu từKháccha mẹChữ trong từ父fùcha母mǔmẹ亲qīncha mẹTừ cùng chữ:母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha父母fù mǔHSK 3cha và mẹ父女fù nǚHSK 6cha và con gái父子fù zǐHSK 6cha và con trai乡亲xiāng qīnHSK 9người đồng hương (cùng làng)探亲tàn qīnHSK 9về thăm gia đìnhTừ cận nghĩa:亲qīnHSK 3cha mẹ双亲shuāng qīncha mẹ所生suǒ shēngcha mẹ (bố và mẹ)