爷们儿[yé men r] [爷 们 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 爷们 (yé men)Chữ trong từ爷yéông们mendùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái爷爷yé yeHSK 1(thân mật) ông nội玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)