版权所有[bǎn quán suǒ yǒu] [版 权 所 HỮU]Lưu từKháctất cả các quyền được bảo lưu (tuyên bố bản quyền)Chữ trong từ版bǎnmột đăng ký权quánquyền lực所suǒthực ra有yǒuHỮUcóTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có还有hái yǒuHSK 1vẫn còn所有suǒ yǒuHSK 2tất cả共有gòng yǒuHSK 3có tất cả具有jù yǒuHSK 3có只有zhǐ yǒuHSK 3chỉ có含有hán yǒuHSK 4chứa占有zhàn yǒuHSK 5có原有yuán yǒuHSK 5gốcXem thêm (3)