牛排餐厅[niú pái cān tīng] [牛 排 餐 厅]Lưu từKhácnhà hàng bít tết; nhà hàng chuyên món thịt nướngChữ trong từ牛niúcon bò排páimột hàng餐cānbữa ăn厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò大厅dà tīngHSK 5sảnh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean舞厅wǔ tīngHSK 9phòng khiêu vũTừ cận nghĩa:牛排馆niú pái guǎnnhà hàng bít tết