牛排馆[niú pái guǎn] [牛 排 馆]Lưu từKhácnhà hàng bít tếtChữ trong từ牛niúcon bò排páimột hàng馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quán宾馆bīn guǎnHSK 5nhà khách餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:牛排餐厅niú pái cān tīngnhà hàng bít tết