牛脖子[niú bó zi] [牛 脖 子]Lưu từKhác(khẩu ngữ) cứng đầu; bướng bỉnhChữ trong từ牛niúcon bò脖bócổ子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò个子gè ziHSK 2chiều caoXem thêm (3)