牟定[móu dìng] [牟 定]Lưu từKháchuyện Mouding thuộc Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彝族自治州 (chǔ xióng yí zú zì zhì zhōu), Vân NamChữ trong từ牟móulúa mạch定dìngcố địnhTừ ghép:牟定县móu dìng xiànhuyện Mouding thuộc Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彝族自治州 (chǔ xión…Từ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định确定què dìngHSK 3rõ ràng规定guī dìngHSK 3quy định固定gù dìngHSK 4cố định稳定wěn dìngHSK 4vững vàngXem thêm (3)