物联网[wù lián wǎng] [物 联 网]Lưu từKhácInternet vạn vật (IoT)Chữ trong từ物wù(hình thức kết hợp) vật联liánhình thức kết hợp: liên minh với网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng互联网hù lián wǎngHSK 3Internet物业wù yèHSK 5tài sản物价wù jiàHSK 5giá cả物理wù lǐHSK 5vật lý物质wù zhìHSK 5vật chất物品wù pǐnHSK 6đồ đạc物美价廉wù měi jià liánHSK 6chất lượng tốt và giá rẻ电网diàn wǎngHSK 7lưới điệnXem thêm (3)