特化[tè huà] [特 化]Lưu từKhácchuyên môn hóaChữ trong từ特tèđặc biệt化huàlàm thànhTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa特色tè sèHSK 3đặc trưng现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:专业化zhuān yè huàchuyên môn hóa专门化zhuān mén huàchuyên môn hóa