专业化[zhuān yè huà] [专 业 化]Lưu từKhácchuyên môn hóaChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể业yèngành kinh doanh化huàlàm thànhTừ cùng chữ:专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ý消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:特化tè huàchuyên môn hóa专门化zhuān mén huàchuyên môn hóa