特辑[tè jí] [特 辑]Lưu từKháctuyển tập đặc biệt; số đặc biệt; albumChữ trong từ特tèđặc biệt辑jíthu thậpTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)特色tè sèHSK 3đặc trưng特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt专辑zhuān jíHSK 5album特定tè dìngHSK 5đặc biệt特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)