犯傻[fàn shǎ] [犯 傻]Lưu từKhácngớ ngẩn; giả vờ ngốc; ngây ngườiChữ trong từ犯fànvi phạm傻shǎngu ngốcTừ cùng chữ:犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội犯规fàn guīHSK 6phạm quy犯愁fàn chóuHSK 7lo lắngTừ cận nghĩa:愚蠢yú chǔnHSK 9ngớ ngẩn痴痴chī chīngớ ngẩn十三点shí sān diǎnngớ ngẩn傻头傻脑shǎ tóu shǎ nǎongớ ngẩn傻里傻气shǎ li shǎ qìngớ ngẩn