十三点[shí sān diǎn] [十 三 点]Lưu từKhácngớ ngẩn; người khờ dạiChữ trong từ十shímười三sānba点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi十分shí fēnHSK 2rất特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễXem thêm (3)Từ cận nghĩa:愚蠢yú chǔnHSK 9ngớ ngẩn犯傻fàn shǎngớ ngẩn痴痴chī chīngớ ngẩn傻头傻脑shǎ tóu shǎ nǎongớ ngẩn傻里傻气shǎ li shǎ qìngớ ngẩn