痴痴[chī chī] [痴 痴]Lưu từKhácngớ ngẩn; ngu ngốc; mãi mê suy nghĩChữ trong từ痴chīđần độn痴chīđần độnTừ ghép:呢呢痴痴ní ní chī chīngoan ngoãnTừ cùng chữ:痴呆chī dāiHSK 7lú lẫn痴心chī xīnHSK 7say mê痴迷chī míHSK 7si mê如醉如痴rú zuì rú chīHSK 8nghĩa đen như say và mê muội (thành ngữ)Từ cận nghĩa:愚蠢yú chǔnHSK 9ngớ ngẩn犯傻fàn shǎngớ ngẩn十三点shí sān diǎnngớ ngẩn傻头傻脑shǎ tóu shǎ nǎongớ ngẩn傻里傻气shǎ li shǎ qìngớ ngẩn