傻头傻脑[shǎ tóu shǎ nǎo] [傻 头 傻 脑]Lưu từKhácngớ ngẩnChữ trong từ傻shǎngu ngốc头tóuđầu傻shǎngu ngốc脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc大脑dà nǎoHSK 5não首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốcTừ cận nghĩa:愚蠢yú chǔnHSK 9ngớ ngẩn犯傻fàn shǎngớ ngẩn痴痴chī chīngớ ngẩn十三点shí sān diǎnngớ ngẩn傻里傻气shǎ li shǎ qìngớ ngẩn