傻里傻气[shǎ li shǎ qì] [傻 里 傻 气]Lưu từKhácngớ ngẩn; ngu ngốcChữ trong từ傻shǎngu ngốc里lǐlót傻shǎngu ngốc气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:愚蠢yú chǔnHSK 9ngớ ngẩn犯傻fàn shǎngớ ngẩn痴痴chī chīngớ ngẩn十三点shí sān diǎnngớ ngẩn傻头傻脑shǎ tóu shǎ nǎongớ ngẩn