犯罪记录[fàn zuì jì lù] [犯 罪 记 录]Lưu từKháchồ sơ tội phạmChữ trong từ犯fànvi phạm罪zuìtội记jìghi chép录lùghiTừ cùng chữ:纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép登录dēng lùHSK 4đăng nhập犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội犯规fàn guīHSK 6phạm quy备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ犯愁fàn chóuHSK 7lo lắng回忆录huí yì lùHSK 7hồi ký目录mù lùHSK 8mục lụcTừ cận nghĩa:前科qián kēhồ sơ tội phạm