狂想曲[kuáng xiǎng qǔ] [狂 想 曲]Lưu từKhácrapsodia (âm nhạc)Chữ trong từ狂kuángđiên想xiǎngnghĩ曲qūcongTừ cùng chữ:歌曲gē qǔHSK 5bài hát乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc弯曲wān qūHSK 6bẻ cong戏曲xì qǔHSK 6hý kịch Trung Quốc扭曲niǔ qūHSK 8vặn狂欢kuáng huānHSK 8vui chơi thỏa thích狂热kuáng rèHSK 8cuồng nhiệt狂欢节kuáng huān jiéHSK 8lễ hội hóa trang小曲xiǎo qǔHSK 9khúc hát ngắnXem thêm (1)