独裁者
[dú cái zhě] [独 裁 者]
kẻ độc tài; nhà độc tài
历史文献揭露了独裁者残酷迫害异见人士的真相。
lì shǐ wén xiàn jiē lù le dú cái zhě cán kù pò hài yì jiàn rén shì de zhēn xiàng.Tài liệu lịch sử đã phơi bày sự thật về việc kẻ độc tài bức hại tàn bạo những người bất đồng chính kiến.