猎户座大星云[liè hù zuò dà xīng yún] [猎 户 座 ĐẠI 星 云]Lưu từKhácTinh vân Lớn trong chòm Lạp Hộ M42Chữ trong từ猎lièsăn bắn户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn大dàĐẠIto星xīngngôi sao云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiết猎人liè rénHSK 8thợ săn猎犬liè quǎnHSK 8chó săn